Nghĩa của từ "a lie has no legs" trong tiếng Việt
"a lie has no legs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a lie has no legs
US /ə laɪ hæz noʊ leɡz/
UK /ə laɪ hæz nəʊ leɡz/
Thành ngữ
cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra, lời nói dối không thể tồn tại lâu
a lie cannot be sustained or will eventually be discovered because it lacks a foundation of truth
Ví dụ:
•
He tried to blame his coworkers, but a lie has no legs and the truth soon came out.
Anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra và sự thật sớm được phơi bày.
•
You shouldn't make up stories; remember that a lie has no legs.
Bạn không nên bịa chuyện; hãy nhớ rằng lời nói dối không thể tồn tại lâu.